Chào mừng bạn ghé thăm tinnhac.com từ google. Tinnhac.comtrang thông tin âm nhạc hàng đầu Việt Nam. Trải nghiệm tinnhac.com ngày hôm nay để không bỏ lỡ những tin tức âm nhạc chuyên sâu và hấp dẫn nhất!

Ít ai biết nghệ danh của 24 thần tượng này thực chất là từ có nghĩa thông dụng thường xuyên được sử dụng trong tiếng Hàn

Đôi khi, bạn có thể sẽ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm những bài báo về các thần tượng này trong tiếng Hàn (nếu như không gõ kèm theo tên nhóm) vì chúng là những từ được dùng rất nhiều trong các tình huống khác nhau.

Trong làng nhạc Hàn Quốc hiện nay, có rất nhiều ca sĩ, thần tượng sử dụng nghệ danh để hoạt động thay vì tên thật. Và ở rất nhiều trường hợp, nghệ danh của họ đều mang một ý nghĩa nào đó trong tiếng Hàn. Đôi khi, giống như trường hợp của Yesung (Super Junior), nghệ danh của anh cũng mang một ý nghĩa nhất định (giọng ca nghệ thuật), nhưng nó lại không phải là một từ thực tế được sử dụng rộng rãi trong tiếng Hàn.

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Những nghệ danh như trường hợp của Yesung không hề thiếu trong làng giải trí Hàn Quốc. Nhưng ngược lại, cũng có không ít nghệ sĩ đang sử dụng nghệ danh chính là những từ ngữ tiếng Hàn thực tế, được sử dụng thường xuyên trong nhiều tình huống ở cuộc sống hàng ngày.

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Dưới đây là một số thần tượng mà chắc chắn bạn sẽ bất ngờ khi biết rằng nghệ danh của họ chính là những từ ngữ mang ý nghĩa thông dụng thường xuyên được sử dụng trong tiếng Hàn!

1. Onew (SHINee)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Onew (온유) có nghĩa là "dịu dàng", "ấm áp", "nhu mì", "hiền lành" trong tiếng Hàn. Tên thật của Onew là Lee Jin Ki.

2. Wonho (MONSTA X)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Wonho (원호) trong tiếng Hàn là từ dùng để chỉ các hành động như "ủng hộ", "cứu trợ", "cứu tế", "giúp đỡ", "trợ giúp". Tên thật của Wonho là Shin Ho Seok.

3. Baro (B1A4)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Baro (바로) có thể hiểu ở nhiều nghĩa như: "ngay thẳng", "chính trực", "công bằng", "chính xác", "đúng đắn", "thích hợp", hoặc "ngay lập tức". Trong khi đó, tên thật của Baro lại là Cha Sun Woo.

4. Sandeul (B1A4)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Sandeul (산들) được sử dụng trong tiếng Hàn để mô tả một làn gió nhẹ nhàng, gió thổi hiu hiu (산들바람). Tên thật của Baro là Lee Jung Hwan.

5. Shindong (Super Junior)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Shindong (신동) có nghĩa là "thần đồng" trong tiếng Hàn, chỉ những đứa trẻ thông minh và có tài năng vượt trội. Tên thật của Shindong là Shin Dong Hee.

6. Shin Hyesung (Shinhwa)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Hyesung (혜성) trong tiếng Hàn có nghĩa là "sao chổi". Tên thật của Hyesung là Jung Pil Kyo.

7. Junjin (Shinhwa)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Junjin (전진) có nghĩa là "tiến lên", "đi về phía trước". Tên thật của Junjin là Park Choong Jae.

Bên cạnh đó, vì ý nghĩa nghệ danh đặc biệt của Junjin và Hyesung, Shinhwa cũng gắn liền với lời chào vô cùng ấn tượng: "혜성 처럼 전진 하는", có nghĩa là "Tiến lên như một ngôi sao chổi".

8. Kangta (H.O.T)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Kangta (강타) mang những ý nghĩa như "cú đánh mạnh", "sự tấn công mạnh mẽ", "đòn chí tử", "đòn quyết định". Tên thật của Kangta là Ahn Chil Hyun.

9. Hwanhee (Fly To The Sky)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Hwanhee (환희) có nghĩa là "hoan hỉ", "vui mừng", "vui sướng" trong tiếng Hàn. Tên thật của Hwanhee là Hwang Yoon Suk.

10. Choikang Changmin (TVXQ)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Hai chữ Choikang (최강) trong nghệ danh Choikang Changmin (hay MAX Changmin) có nghĩa là "mạnh nhất". Thực tế, tên đầy đủ của anh là Shim Changmin.

11. Changjo (Teen Top)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Changjo (창조) có nghĩa là "sáng tạo" trong tiếng Hàn. Tên thật của Changjo là Choi Jong Hyun.

12. Chunji (Teen Top)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Chunji (천지) trong tiếng Hàn có nghĩa là "thiên địa" hoặc "trời đất", và cũng được sử dụng để mô tả khái niệm "ở khắp mọi nơi". Tên thật của Chunji là Lee Chan Hee.

13. B-Bomb (Block B)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Cái tên này thoạt nhìn có vẻ như không hề giống một cụm từ trong tiếng Hàn. Tuy nhiên trên thực tế, B-Bomb (비범) lại là một từ dùng để chỉ khái niệm "phi thường", "phi phàm", "khác thường". Tên thật của B-Bomb là Lee Min Hyuk.

14. Baekho (NU'EST)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Baekho (백호) có nghĩa là "hổ trắng". Tên thật của Baekho là Kang Dong Ho.

15. Suho (EXO)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Suho (수호) là một từ khác với ý nghĩa "bảo vệ", "hộ mệnh", "giữ gìn", "bảo toàn". Tên thật của Suho là Kim Jun Myeon.

16. Seungri (Big Bang)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Seungri (승리) có nghĩa là "chiến thắng" trong tiếng Hàn. Tên thật của anh là Lee Seung Hyun.

17. Taeyang (Big Bang)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Taeyang (태양) trong tiếng Hàn là từ dùng để chỉ khái niệm "mặt trời". Tên thật của Taeyang là Dong Young Bae.

18. Soyu (cựu thành viên SISTAR)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Soyu (소유) có nghĩa là "sở hữu". Tên thật của cô là Kang Ji Hyun.

19. Eunha (G-Friend)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Eunha (은하) có nghĩa là "ngân hà" trong tiếng Hàn. Tên thật của Eunha là Jung Eun Bi.

20. Sowon (G-Friend)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Sowon (소원) có nghĩa là "điều ước". Tên thật của Sowon là Kim So Jung.

21. SinB (G-Friend)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

SinB (신비) trong tiếng Hàn có nghĩa là "bí ẩn". Tên thật của SinB là Hwang Eun Bi.

22. Umji (G-Friend)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Umji (엄지) có nghĩa là "ngón cái" trong tiếng Hàn. Tên thật của Umji là Kim Ye Won.

23. Yeoreum (Cosmic Girls)

24 idol có nghệ danh là từ tiếng Hàn thực tế

Yeoreum (여름) là từ dùng để chỉ "mùa hè" trong tiếng Hàn. Tên thật của cô là Lee Jin Sook.

24. Hwasa (MAMAMOO)

Hwasa (화사) trong tiếng Hàn có nghĩa là "lộng lẫy", "xa hoa". Tên thật của Hwasa là Ahn Hye Jin.

Đóng góp ý kiến