Góc khuất sau "danh xưng No.1" trên các bảng xếp hạng âm nhạc

Vị trí biểu đồ, thống kê doanh thu album… tất cả đã trở thành thước đo để người hâm mộ biết được nghệ sĩ mà mình yêu quý có thật sự nổi tiếng hay không. Nhưng trong ngành công nghiệp âm nhạc đầy rẫy những câu chuyện “thâm cung bí sử”, liệu mọi thống kê có thực sự minh bạch?

Với khán giả, bảng xếp hạng âm nhạc chỉ là danh sách ca khúc đang được săn đón. Khi sản phẩm đó có được vị trí càng cao trên biểu đồ, chứng tỏ nghệ sĩ đã thành công trong mắt công chúng. Tuy nhiên, với nhà sản xuất và hãng đĩa, bảng xếp hạng không chỉ có vai trò đơn giản như thế.

Trước năm 1940 tại thị trường Mỹ, không có một bảng xếp hạng âm nhạc đủ uy tín để khán giả xác định một ca khúc thành hit. Chỉ đến tháng 7 năm 1958, Billboard Hot 100 ra đời đã làm thay đổi ngành công nghiệp giải trí mãi mãi, khi giờ đây các thần tượng có một bảng thống kê chính xác để biết mình ở đâu trong địa hạt âm nhạc.

Thực tế, bảng xếp hạng rất quan trọng với một người hoạt động nghệ thuật. Nếu vị trí của một ca khúc càng cao, chứng tỏ ngôi sao đó đang được khán giả tán dương. Còn nếu “mất dạng” trên danh sách này, nó sẽ là “phát súng” cảnh báo để hãng đĩa và nghệ sĩ biết được con đường âm nhạc họ đang theo đuổi không được lòng số đông người nghe.

Sẽ là sai lầm nếu một nghệ sĩ chia sẻ họ không quan tâm đến bảng xếp hạng âm nhạc. Khi vị trí của một ca khúc chạm đến No.1, đồng nghĩa vị thế của ngôi sao đó trong ngành công nghiệp âm nhạc đang lớn dần. Việc ngôi sao được phủ sóng mạnh mẽ sẽ giúp họ có được những hợp đồng quảng cáo từ những doanh nghiệp kinh doanh. Lana Del Rey và Billie Eilish chính là dẫn chứng dễ thấy nhất. Sau thành công rực rỡ của album “Born To Die” năm 2012, Lana Del Rey đã có được một hợp đồng quảng cáo cho thương hiệu thời trang H&M. Năm 2019, Billie Eilish thành công đình đám với album đầu tay mang tên “When we all fall asleep, where do we go?”, và cô đã trở thành một trong những gương mặt tham gia chiến dịch I Speak My Truth in #MyCalvins của Calvin Klein. Trong thời điểm stream nhạc lên ngôi, bảng xếp hạng tại các nền tảng trực tuyến còn là nơi kết nối các ngôi sao đang lên với hãng đĩa. Post Malone, Lil Nas X là các nghệ sĩ đình đám trên các ứng dụng này trước khi bước ra ánh sáng nhờ sự cộng tác với những ông trùm âm nhạc.

Chính vì thế, bảng xếp hạng âm nhạc đã trở thành con đường tiến thân nhanh nhất giúp nhà sản xuất, doanh nghiệp kinh doanh và ngôi sao có thêm danh tiếng, tiền bạc và cả những hợp đồng quảng cáo béo bở. Vì thế, các ông lớn và nghệ sĩ không từ mọi thủ đoạn để đạt được vị trí No.1 tưởng chừng là “ảo” nhưng mang giá trị tiền tài rất thật.

Có một cụm từ được gọi là “Pay to play”, ám chỉ việc sử dụng tiền bạc để đạt được thỏa thuận nào đó. Trong lĩnh vực kinh doanh, “Pay to Play” là hành vi tặng quà cho các nhân vật chính trị với hy vọng nhận được lợi thế về đầu tư. Còn trong ngành công nghiệp âm nhạc, thuật ngữ này được gọi tắt là Payola.

Theo luật pháp Hoa Kỳ, đài phát thanh được phép lên sóng một bài hát để đổi lấy tiền, với điều kiện họ phải được tiết lộ điều đó trên sóng trực tuyến và xếp bản nhạc đó vào hạng mục “được tài trợ”. Tuy nhiên, các hãng đĩa không muốn như thế. Với mong muốn PR cho sản phẩm âm nhạc mà không phải nằm trong khung giờ hạn chế, nhà sản xuất và chương trình phát thanh đã ngấm ngầm thực hiện giao dịch bất hợp pháp để ca khúc được phát “bình thường” như những bản hit. Thuật ngữ Payola xuất hiện từ đó.

Trước thập niên 50, các kênh radio chỉ biết một tác phẩm trở nên thịnh hành khi nó được yêu cầu nhiều trên sóng trực tuyến và máy phát tự động. Thời điểm đó, việc tạo ra chính sách chống lại Payola vô cùng khó khăn. Các hãng đĩa vẫn “đút tiền” đều đặn cho đài phát thanh nhằm lăng xê nghệ sĩ của mình. Nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lộ diện. Công chúng dần vỡ lẽ khi biết rất nhiều ca khúc “tưởng chừng” là hit thật ra đều có tác động từ tiền bạc.

Nghệ sĩ đầu tiên phải trả giá vì thủ thuật payola là Alan Freed. Từ một DJ đình đám, sự nghiệp của ông bị phá hủy hoàn toàn khi vướng phải cáo buộc hối lộ nhà đài để phát những bản nhạc của mình. Năm 1962, Alan Freed nhận tội và được hưởng án treo. Tuy nhiên từ đó về sau, ông biến mất hoàn toàn khỏi biểu đồ âm nhạc.

Những năm về sau, các scandal payola liên tục bị phanh phui ra ánh sáng khiến người ta tự hỏi ca khúc mình nghe trên các bảng xếp hạng có phải là bản “hit” thực sự hay không. Năm 2002, luật sư Eliot Spitzer làm việc tại New York đã tung bằng chứng cáo buộc hãng Sony BMG hối lộ cho một số chuỗi radio thương mại lớn để quảng bá sản phẩm của mình. Sau nhiều lần trốn tội, cuối cùng Sony BMG đã thừa nhận hành vi không phù hợp của mình vào năm 2005 và nộp phạt 10 triệu đô la.

Payola liên tục biến tướng trong âm nhạc khiến cho FCC (Ủy ban Truyền thông Liên bang) vào cuộc điều tra. Năm 2007, có đến bốn công ty (CBS Radio, Citadel, Clear Channel và Entercom) đã phải trả 12,5 triệu đô la tiền phạt cho hành vi hối lộ trên các kênh truyền thanh.

Theo thời gian, những “trò phù phép” trong âm nhạc không chỉ dừng lại ở câu chuyện tiền bạc. Với sự phát triển của ngành công nghệ số, mạng xã hội và Spotify, ngành giải trí đã tận dụng nhiều lỗ hổng của bảng xếp hạng để đẩy một ca khúc hay album thành hit.

Thời đại âm nhạc đã thay đổi và con đường luồn lách để đưa những sản phẩm âm nhạc lên tới đỉnh cao cũng tinh vi hơn.

Vào thập niên 2000, doanh số đĩa thuần vẫn đóng vai trò lớn giúp nghệ sĩ biết được độ phủ sóng của mình. Vì thế, các hãng đĩa đã tận dụng những lỗ hổng để giúp “gà nhà” đạt được No.1 trên bảng xếp hạng Billboard.

Một cách thức cổ điển để giúp cho lượng album bán ra ấn tượng hơn so với giá trị thực là tạo ra một album đôi với giá cả chỉ bằng một album đơn. Mánh lới này đã được thực hiện với “Up!” của Shania Twain. Sản phẩm được phát hành gồm hai đĩa đơn bọc trong cùng một album, được giới thiệu một cái là phiên bản “pop” và cái còn lại là phiên bản “đồng quê”. Khi fan mua album “Up!”, số liệu thống kê của RIAA và cả Billboard sẽ ghi lại là có hai bản được bán. Kết quả, “Up!” ra mắt đầu bảng Billboard 200, đồng thời được thống kê bán hơn 11 triệu bản tại thị trường Mỹ.

Prince là nghệ sĩ tiếp theo khiến các nhà thống kê phải đau đầu. Có thể nói, bên cạnh tài năng không thể chối cãi, Prince là một nhà marketing tài ba trong ngành nhạc.

Quay trở lại năm 2004 khi phát hành album “Musicology”, Pink đã nghĩ ra cách để tẩu tán một lượng album lớn. Khi fan hâm mộ mua vé xem tour diễn “Musicology Tour”, họ sẽ nhận được album kèm theo (giá của sản phẩm này đã được cộng vào giá vé) như… khuyến mãi. Kết quả: Album được chứng nhận bạch kim bởi The RIAA vào tháng 6 năm 2004 nhanh như chớp mắt.

Sự việc của Prince khiến Billboard và Nielsen phải vào cuộc và thay đổi thuật toán của bảng xếp hạng: Kể từ đó, bất kỳ fan hâm mộ nào cũng phải được cung cấp thêm lựa chọn “có muốn mua thêm CD không” ở phần bán vé. Nếu họ từ chối sở hữu sản phẩm, giá vé sẽ giảm xuống.

Sau này, các nghệ sĩ thế hệ mới cũng tìm được phương pháp “lách luật” là tạo các gói hàng hóa.

Nếu như Prince mua vé xem concert tặng kèm album thì các nghệ sĩ hiện nay như như Celine Dion, Kanye West, Taylor Swift, Madonna, Billie Eilish, Arina Grande,… lại bán kèm album cùng với các mặt hàng như quà tặng, quần áo, vật phẩm, vé xem show để kích cầu công chúng. Điều này đã khiến cho Billboard phải siết chặt lại phương pháp tính doanh số của mình thông qua luật mới có hiệu lực từ ngày 3/1/2020 với ba nội dung chính: Để việc bán album được tính là một phần của gói album hoặc hàng hoá; tất cả các mặt hàng phải có sẵn và bày bán riêng trên cùng một website; phải được định giá thấp hơn (ít nhất là 3,49 USD) so với gói album hoặc hàng hoá và chỉ được bán trên kênh phân phối chính thức của nghệ sĩ, không thông qua website của bên thứ ba.

Trong thời đại nhạc stream lên ngôi, những phương pháp “ảo diệu” khác cũng nhanh chóng hình thành để đánh vào loại hình phát nhạc này.

Một trong những cách tạo lượt nghe trên Spotify từng được chia sẻ trên Rolling Stone chính là việc các nghệ sĩ và đội ngũ tiếp thị tạo ra những cú nhấp chuột đã được vi tính hóa. Những luồng truy cập này hoàn toàn không đến từ người nghe thật sự nhưng lại giúp cho ca khúc đó thăng hạng nhanh chóng trên các nền tảng nghe nhạc. Mặt khác, lượt stream có thể được phù phép để mua một cách hợp pháp. Đầu thập niên 2010, một website là Jango đã tìm ra cách stream nhạc “lậu” mà không phạm luật bằng cách công khai họ được trả tiền để stream nhạc. Chỉ với 30 đô la, nghệ sĩ sẽ được phát nhạc 1000 lần, tùy theo nhạc phẩm họ lựa chọn. Đây là lượt stream thật, và các nhà thống kê các nền tảng âm nhạc không thể bắt bẻ.

Bên cạnh đó, nền tảng nhạc trực tuyến cũng là môi trường rất tốt để kẻ gian tạo ra album giả và lấy cắp danh tính người nổi tiếng. Trong năm 2019, một sản phẩm âm nhạc mang tên “Angel” được ra mắt dưới tên nghệ sĩ là Fenty Fantasia. Từ “Fenty” được fan Rihanna biết đến là thương hiệu thời trang của cô. Ngay lập tức, họ cho rằng thần tượng ra nhạc mới. Nhưng kết quả hoàn toàn khác: Album “Angel” bao gồm các ca khúc chưa từng được phát hành của Rihanna, đã trôi nổi trên Internet từ năm 2009. Album giả mạo này đã leo lên vị trí 67 trong bảng xếp hạng album iTunes của Apple trước khi nó bị loại khỏi cửa hàng. Và số tiền khán giả đã stream nhạc cũng không rơi vào tay Rihanna mà thuộc về kẻ giả mạo kia.

Ngay cả Youtube cũng trở thành nền tảng hack nhạc. Một trong những phi vụ đình đám nhất thuộc về ca khúc “Rockstar” của Post Malone ft. 21 Savage. Vào tháng 9/2017, một video YouTube được tải lên từ hãng đĩa Republic Records có thời lượng 3:38, trùng với độ dài ca khúc. Tuy nhiên, khi fan hâm mộ bấm vào, họ nhận ra đây là vòng lặp điệp khúc được phát đi phát lại suốt thời gian đó. Trong phần mô tả video, có một link liên kết vào Spotify giúp khán giả nghe được toàn bộ nhạc phẩm này. Kết quả, “Rockstar” đạt vị trí số 1 trên Billboard Hot 100 với 51,3 triệu lượt stream.

Ngành công nghiệp âm nhạc ngày càng phát triển, đồng nghĩa rất nhiều mánh lới gian lận cũng tung ra. Nó ảnh hưởng rất lớn đến khán giả, nghệ sĩ và cả ngành công nghiệp giải trí đương đại. Với công chúng, họ sẽ mất đi cơ hội được tiếp cận với những ca khúc và album có chất lượng nghệ thuật thật sự. Bên cạnh đó, khán giả sẽ cảm thấy bị lừa dối nếu như thành tích thần tượng đạt được chỉ là chiêu trò kinh doanh trong âm nhạc.

Việc gian lận trên các bảng xếp hạng âm nhạc khiến những nghệ sĩ hoạt động độc lập bị cô lập hoàn toàn, và ca khúc của họ sẽ không được pháp trên phương tiện truyền thông chính thống. Một trong những ví dụ về trường hợp này là hai nghệ sĩ từng đoạt giải Grammy Macklemore và Ryan Lewis. Cả hai ngôi sao được hoạt động dưới một hãng đĩa độc lập. Vì sợ chiêu trò payola can thiệp vào thời gian phát sóng ca khúc của mình trên truyền thông, cả hai phải thuê một chi nhánh độc lập của Warner Music Group để có cơ hội được tỏa sáng.

Cuối cùng, ngành công nghiệp âm nhạc ngày càng phụ thuộc vào phát trực tuyến. Chính vì thế, lượng nghe ảo khiến các nhà kinh doanh âm nhạc không còn đánh giá đúng nhu cầu thực tế của khán giả. Khi thẩm quyền và tính minh bạch của các nền tảng phát nhạc không còn, đồng nghĩa lòng tin giữa khán giả - nghệ sĩ – hãng đĩa sẽ mất đi.