Chào mừng bạn ghé thăm tinnhac.com từ google. Tinnhac.comtrang thông tin âm nhạc hàng đầu Việt Nam. Trải nghiệm tinnhac.com ngày hôm nay để không bỏ lỡ những tin tức âm nhạc chuyên sâu và hấp dẫn nhất!

Để xem kết quả của thần tượng trên Billboard không cần 'mắt tròn mắt dẹt', đây là các thuật ngữ cơ bản bạn nên biết!

Track Equivalent Album, Streaming Equivalent Album, ..đều là những thuật ngữ quen thuộc mà nhiều người vẫn vô tư chấp nhận dù không biết rõ ý nghĩa.

Các fan hâm mộ US-UK hẳn không còn xa lạ gì với BXH uy tín trên thế giới như Billboard - hệ thống xếp hạng âm nhạc hàng đầu tại Mỹ, xếp hạng độ hot của các bài hát và album mỗi tuần dựa trên những tiêu chuẩn thành tích khác nhau và được phát hành hàng tuần trên tạp chí Billboard. Tuy nhiên, không phải ai cũng quen thuộc với những thuật ngữ được dùng riêng tại đây.

1. Debut

“Debut” là từ dùng để chỉ sự xuất hiện lần đầu tiên trên BXH, mở rộng hơn là “xuất hiện lần đầu”. Ví dụ bạn có thể nghe thấy câu: “Bài hát “A” của ca sĩ B debut tại vị trí thứ n của BXH tuần này”; hoặc “Ca khúc “C” là bài hát solo debut đầu tiên trong sự nghiệp của nghệ sĩ D”.

2. Peak

“Peak” là từ dùng để chỉ thứ hạng cao nhất, thành tích tốt nhất đạt được trên BXH. Ví dụ: “Bài hát “F” đã peak ở vị trí thứ 2 trên BXH Billboard Hot 100″.

3. Digital

“Digital” trong các BXH có nghĩa là nhạc số. Doanh số nhạc số là lượng bán ra của các ca khúc/album thông qua các dịch vụ phát hành nhạc như Itunes. Bạn có thể dễ dàng mua nhạc số chỉ cần thông qua điện thoại thông minh hay máy tính.

4. World Albums

Xếp hạng theo doanh số tại Mỹ của các album được phát hành trên toàn thế giới, trừ các sản phẩm phát hành tại Mỹ.

5. Billboard Hot 100 

Billboard Hot 100 là bảng xếp hạng cho thấy các bài hát phổ biến nhất tại Mỹ trên tất cả các thể loại, dựa trên số lần được phát sóng trên radio (Radio airplay), doanh số của ca khúc (Sales data) và dữ liệu stream (Streaming data).

6. Billboard 200

Xếp hạng dựa trên 2 tiêu chí Sales data (doanh số cuả ca khúc) + Streaming data theo album, được quy đổi thành đơn vị unit. Tất cả các album trên thế giới đều có thể xét miễn nó khả dụng ở Mỹ.

7. Social 50

Xếp hạng mức độ nổi tiếng của nghệ sĩ trên SNS thông qua chỉ số tương tác, bạn bè, fans, người theo dõi, lượt xem trang và lượt phát bài hát hàng tuần. Các trang SNS được tính vào Social 50 bao gồm Twitter, Facebook, Instagram, Tumblr, Youtube, Wikipedia.

8. Artist 100

Xếp hạng nghệ sĩ thông qua dữ liệu Digital Sales, Physical Sales và Streaming trong tuần của tất cả các sản phẩm mà nghệ sĩ phát hành và những hoạt động tại Social 50.

9. Track Equivalent Album (TEA)

“TEA” là cách quy đổi lượt download sang doanh số album tương ứng. Cụ thể, cứ 10 bài hát bất kỳ trong album được download thì sẽ được tính bằng 1 lượt download album hay 1 điểm TEA và tổng đơn vị album. Việc tính điểm này không phản ánh đúng thực tế độ nổi tiếng của toàn bộ 1 album mà chỉ là 1 vài bài hát trong đó, khiến lượng đơn vị album kia chỉ là một con số trung gian ước lượng.

10. Streaming Equivalent Album (SEA)

SEA là cách quy đổi lượt nghe trực tuyến ngang bằng album. Cụ thể, cứ 1500 lượt nghe online đối với dịch vụ trả phí hoặc 3,750 lượt nghe online đối với dịch vụ miễn phí sẽ được tính là 1 lượt download album hay 1 điểm SEA. Nếu nói TEA là con số ảo 1 phần thì có lẽ SEA còn phải tới 10 phần, bởi lượng nghe nhạc trực tuyến hiện tại là vô cùng nhiều. Điểm hạn chế của hình thức tính điểm này cũng tương tự như TEA và còn tiêu cực hơn.

Đóng góp ý kiến